inspection and repair
Inspection and repair là một cụm danh từ, chỉ quá trình kiểm tra và sửa chữa, thường được thực hiện định kỳ để bảo dưỡng máy móc, phương tiện hoặc thiết bị.
- (Chiếc xe cần được kiểm tra và sửa chữa trước chuyến đi dài.)
- (Việc kiểm tra và sửa chữa thường xuyên máy móc ngăn ngừa sự cố hỏng hóc.)
To undergo inspection and repair: trải qua quá trình kiểm tra và sửa chữa.
- The aircraft underwent a thorough inspection and repair after the incident. (Chiếc máy bay đã trải qua quá trình kiểm tra và sửa chữa kỹ lưỡng sau sự cố.)
Scheduled inspection and repair: kiểm tra và sửa chữa theo lịch trình.
- All factory equipment is subject to scheduled inspection and repair every six months. (Tất cả thiết bị nhà máy đều phải kiểm tra và sửa chữa theo lịch trình mỗi sáu tháng.)
Inspect (động từ): kiểm tra.
- The mechanic will inspect the engine. (Thợ máy sẽ kiểm tra động cơ.)
Repair (động từ/danh từ): sửa chữa.
- The repair took two hours. (Việc sửa chữa mất hai giờ.)
Overhaul (danh từ/động từ): đại tu, sửa chữa lớn (tương tự như inspection and repair nhưng thường mang tính toàn diện hơn).
- The tractor is due for an overhaul. (Máy kéo đã đến hạn đại tu.)
- Maintenance: bảo trì.
- Servicing: bảo dưỡng.
- Check-up and fix: kiểm tra và sửa chữa (cách diễn đạt thông dụng hơn).
To carry out inspection and repair: thực hiện kiểm tra và sửa chữa.
- The team will carry out inspection and repair of the pipeline. (Đội sẽ thực hiện kiểm tra và sửa chữa đường ống.)
Inspection and repair log: nhật ký kiểm tra và sửa chữa.
- All activities are recorded in the inspection and repair log. (Mọi hoạt động đều được ghi lại trong nhật ký kiểm tra và sửa chữa.)
Không có thành ngữ cố định với cụm từ này, nhưng có thể dùng "nip it in the bud" (ngăn chặn từ đầu) để ám chỉ tầm quan trọng của việc kiểm tra và sửa chữa kịp thời. - Regular inspection and repair helps nip potential problems in the bud. (Kiểm tra và sửa chữa thường xuyên giúp ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn từ đầu.)